banner
0898.34.34.66 - 0909.08.7983
  • Intel Core i9 7900X turbo 4.3ghz 10 Core/20 thread
Giá: 26.590.000đ MSP:

Model:  CPU Core i9 7900x Skylake X 3.3ghz turbo 4.3ghz 10 Core - 20 thread/13.75Mb cache

 

Tình trạng: Hàng New Seal

 Bảo hành: 36 tháng

Xuất xứ: Chính Hãng  - Phụ kiện bao gồm: Full Box

 Kho hàng: CÒN HÀNG -  cập nhật ngày: 09/08/2017

 

==> Mua combo Main MSI X299 Gaming Pro Carbon AC + CPU Core i9-7900X (New Seal Full box khuyến mãi giá combo = 35tr 900 /combo 

 

- CPU Core i9 7900x Skylake X 3.3ghz turbo 4.3ghz 10 Core - 20 thread/13.75Mb cache - Socket 2066

Hàng New Seal Full Box - Bảo Hành Chính Hãng 36 tháng 

 

===> Mua combo Main X299 + CPU i7-7900X giảm giá 500k/combo + Quà tặng đi kèm theo từng loại mainboard 

 

- Link review : https://ark.intel.com/products/123613/Intel-Core-i9-7900X-X-series-Processor-13_75M-Cache-up-to-4_30-GHz

 

 

 

Sử dụng socket 2066 chạy trên mainboard X299 mới nhất và rất nhiều nâng cấp. CPU này sở hữu tính năng Turbo Boost Max 3.0. Nhờ công nghệ này, xung nhịp đơn và đôi nhân của CPU có thể được tăng lên đáng kể, tối đa 4.5 mà chưa cần OC

Hỗ trợ OC và tập lênh AVX-512 đáp ứng khả năng xử lý các tác vụ tính toán hiệu suất cao. Với dòng Core X này, Intel tiếp tục cải tiến tính năng OC trên mỗi nhân, điều chỉnh điện áp trên mỗi nhân, OC RAM... và khiến OC trở thành đơn giản với Intel Extreme Tuning (XTU), Extreme Memory Profile 2.0 (XMP).

Bộ nhớ đệm được chia sẻ tối ưu và cân bằng, Intel Core i9 - 7900X bộ đệm tối đa trên mỗi nhân là 1.375 MB và sử dụng công nghệ bộ nhớ MLC sẽ mang lại hiệu năng xử lý cao hơn với độ trễ thấp. 

 

Số lane PCIe hỗ trợ là 44, cùng 4 kênh RAM DDR4 tại 2666. Mức tiêu thụ điện năng chỉ 140W. Sản phẩm này nhắm tới phân khúc người dụng máy trạm làm việc sản xuất nội dung số, game thủ và cộng đồng OC.

 

General information
Type CPU / Microprocessor
Market segment Desktop
Family
 
Intel Core i9
Model number  ?  i9-7900X
CPU part numbers
  • CD8067303286804 is an OEM/tray microprocessor
  • BX80673I97900X is a boxed processor (English version)
  • BXC80673I97900X is a boxed processor (Chinese version)
Frequency  ?  3300 MHz
Turbo frequency 4500 MHz
Bus speed  ?  8 GT/s DMI
Clock multiplier  ?  33
Package 2066-land Flip-Chip Land Grid Array
Socket Socket 2066 / R4 / LGA2066
Introduction date May 30, 2017 (announcement)
June 2017 (availability)
Price at introduction $989 (OEM)
$999 (box)
S-spec numbers
Part numberProduction processors
  SR3L2
BX80673I97900X +
BXC80673I97900X +
CD8067303286804 +
Architecture / Microarchitecture
Microarchitecture Skylake
Processor core  ?  Skylake-X
Core stepping  ?  U0 (SR3L2)
Manufacturing process 0.014 micron
Data width 64 bit
The number of CPU cores 10
The number of threads 20
Floating Point Unit Integrated
Level 1 cache size  ?  10 x 32 KB instruction caches
10 x 32 KB data caches
Level 2 cache size  ?  10 x 1 MB caches
Level 3 cache size 13.75 MB shared cache
Physical memory 128 GB
Multiprocessing Uniprocessor
Features
  • MMX instructions
  • SSE / Streaming SIMD Extensions
  • SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2
  • SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3
  • SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3
  • SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4  ? 
  • AES / Advanced Encryption Standard instructions
  • AVX / Advanced Vector Extensions
  • AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0
  • AVX-512 / Advanced Vector Extensions 512
  • BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions
  • F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions
  • FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions
  • EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64  ? 
  • NX / XD / Execute disable bit  ? 
  • HT / Hyper-Threading technology  ? 
  • VT-x / Virtualization technology  ? 
  • VT-d / Virtualization for directed I/O
  • TBT 2.0 / Turbo Boost technology 3.0  ? 
Low power features Enhanced SpeedStep technology  ? 
Integrated peripherals / components
Integrated graphics None
Memory controller The number of controllers: 1
Memory channels: 4
Supported memory: DDR4-2666
Other peripherals
  • Direct Media Interface 3.0
  • PCI Express 3.0 interface (44 lanes)
Electrical / Thermal parameters
Thermal Design Power  ?  140 Watt
Thông tin đang cập nhập...!
Thông tin dang cập nhập...!