Thời gian làm việc Thứ 2 đến Thứ 7, từ 9:00 - 19:00

Khánh Linh PC - Workstation & Hi-End Gaming PC

Điện Thoại Liên Hệ: 0977939777 - 0909426266 - 0966799777

Thời gian làm việc :

Từ Thứ 2 đến Thứ 7 (9h00 - 19h00)

Showroom : 268/17 Nguyễn Tiểu La ,Phường 8, Quận 10 TPHCM

 

Giỏ hàng 0
Giỏ hàng
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Bộ Vi Xử Lý Intel Xeon E5 2699C v4 / 2.20GHz turbo 2.40GHz / 22 Cores 44 Threads

26%
13,490,000 đ 16,990,000 đ
  • HÀNG QUA SỬ DỤNG, NHƯ MỚI
  • GIÁ TỐT HƠN KHI RÁP MÁY
  • Bảo hành 01 tháng
  • Cấu hình 1:

    Bộ Vi Xử Lý Intel Xeon E5 2699C v4 / 2.20GHz turbo 2.40GHz / 22 Cores 44 Threads

    13,490,000đ
  • Cấu hình 2:

    Bộ Vi Xử Lý Intel Xeon E5 2699C v4 / 2.20GHz turbo 2.40GHz / 18 Cores 36 Threads

    14,990,000đ
    +1,500,000đ
Tổng: 13,490,000đ
Thêm vào giỏ Mua ngay

Hình Thức Thanh Toán

Yên tâm mua hàng

  • - Sản phẩm chính hãng 100%
  • - Thanh toán linh hoạt
  • - Hàng hóa đa dạng
  • - Mua hàng trả góp lãi suất 0%

Chính sách giao hàng

GIAO HÀNG

Miễn phí giao hàng trong nội thành TP.HCM bán kính 12km với hoá đơn trên 5.000.000đ.
 

ĐỔI TRẢ

Đổi mới sản phẩm trong 7 ngày nếu lỗi từ nhà sản xuất.

INTEL XEON E5 2699C V4 chính là INTEL XEON E5 2699 V4 nhưng bị cắt 1 số tập lệnh về Security và cắt giảm xung turbo ( chỉ còn 2.4Ghz). Phù hợp sử dụng làm server, render hoặc chạy AI, ảo hóa với 22 nhân 44 luồng.

 

General information
Type CPU / Microprocessor
Market segment Server
Family Intel Xeon E5-2600 v4
Model number  ?  E5-2699C v4
Frequency  ?  2200 MHz
Maximum turbo frequency 2400 MHz [1]
Clock multiplier  ?  22
Package 2011-land Flip-Chip Land Grid Array
Socket Socket 2011-3 / R3 / LGA2011-3
Size 2.07" x 1.77" / 5.25cm x 4.5cm
S-spec numbers
Part number Production processors
  SR2TF
Unknown +
Architecture / Microarchitecture
Microarchitecture Broadwell
Platform Grantley-EP 2S
Processor core  ?  Broadwell-EP
CPUID 406F1 (SR2TF)
Manufacturing process 0.014 micron
Data width 64 bit
The number of CPU cores 22
The number of threads 44
Floating Point Unit Integrated
Level 1 cache size  ?  22 x 32 KB 8-way set associative instruction caches
22 x 32 KB 8-way set associative data caches
Level 2 cache size  ?  22 x 256 KB 8-way set associative caches
Level 3 cache size 55 MB 20-way set associative shared cache
Multiprocessing Up to 2 processors
Extensions and Technologies
  • MMX instructions
  • SSE / Streaming SIMD Extensions
  • SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2
  • SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3
  • SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3
  • SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4  ? 
  • AES / Advanced Encryption Standard instructions
  • AVX / Advanced Vector Extensions
  • AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0
  • BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions
  • F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions
  • FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions
  • EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64  ? 
  • HT / Hyper-Threading technology  ? 
  • VT-x / Virtualization technology  ? 
  • TBT 2.0 / Turbo Boost technology 2.0  ? 
  • TSX / Transactional Synchronization Extensions
Security Features
  • NX / XD / Execute disable bit  ? 
  • SMAP / Supervisor Mode Access Prevention
  • SMEP / Secure Mode Execution Protection
Low power features
  • Enhanced SpeedStep technology  ? 
Integrated peripherals / components
Integrated graphics None
Memory controller The number of controllers: 1
Memory channels: 4
Supported memory: DDR4
Other peripherals
  • Direct Media Interface 2.0
  • Quick Path Interconnect (2 links)
  • PCI Express 3.0 interface

INTEL XEON E5 2699C V4 chính là INTEL XEON E5 2699 V4 nhưng bị cắt 1 số tập lệnh về Security và cắt giảm xung turbo ( chỉ còn 2.4Ghz). Phù hợp sử dụng làm server, render hoặc chạy AI, ảo hóa với 22 nhân 44 luồng.

 

General information
Type CPU / Microprocessor
Market segment Server
Family Intel Xeon E5-2600 v4
Model number  ?  E5-2699C v4
Frequency  ?  2200 MHz
Maximum turbo frequency 2400 MHz [1]
Clock multiplier  ?  22
Package 2011-land Flip-Chip Land Grid Array
Socket Socket 2011-3 / R3 / LGA2011-3
Size 2.07" x 1.77" / 5.25cm x 4.5cm
S-spec numbers
Part number Production processors
  SR2TF
Unknown +
Architecture / Microarchitecture
Microarchitecture Broadwell
Platform Grantley-EP 2S
Processor core  ?  Broadwell-EP
CPUID 406F1 (SR2TF)
Manufacturing process 0.014 micron
Data width 64 bit
The number of CPU cores 22
The number of threads 44
Floating Point Unit Integrated
Level 1 cache size  ?  22 x 32 KB 8-way set associative instruction caches
22 x 32 KB 8-way set associative data caches
Level 2 cache size  ?  22 x 256 KB 8-way set associative caches
Level 3 cache size 55 MB 20-way set associative shared cache
Multiprocessing Up to 2 processors
Extensions and Technologies
  • MMX instructions
  • SSE / Streaming SIMD Extensions
  • SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2
  • SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3
  • SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3
  • SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4  ? 
  • AES / Advanced Encryption Standard instructions
  • AVX / Advanced Vector Extensions
  • AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0
  • BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions
  • F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions
  • FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions
  • EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64  ? 
  • HT / Hyper-Threading technology  ? 
  • VT-x / Virtualization technology  ? 
  • TBT 2.0 / Turbo Boost technology 2.0  ? 
  • TSX / Transactional Synchronization Extensions
Security Features
  • NX / XD / Execute disable bit  ? 
  • SMAP / Supervisor Mode Access Prevention
  • SMEP / Secure Mode Execution Protection
Low power features
  • Enhanced SpeedStep technology  ? 
Integrated peripherals / components
Integrated graphics None
Memory controller The number of controllers: 1
Memory channels: 4
Supported memory: DDR4
Other peripherals
  • Direct Media Interface 2.0
  • Quick Path Interconnect (2 links)
  • PCI Express 3.0 interface

Sản phẩm bạn đã xem

zalo
hotline 0966799777
TƯ VẤN KHÁCH HÀNG