Thời gian làm việc Thứ 2 đến Thứ 7, từ 9:00 - 19:00

Khánh Linh PC - Workstation & Hi-End Gaming PC

Điện Thoại Liên Hệ: 0977939777 - 0909426266 - 0966799777

Thời gian làm việc :

Từ Thứ 2 đến Thứ 7 (9h00 - 19h00)

Showroom : 268/17 Nguyễn Tiểu La ,Phường 8, Quận 10 TPHCM

 

Giỏ hàng 0
Giỏ hàng
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Bộ Vi Xử Lý Intel Xeon E5 2673 v3 / 2.4GHz turbo 3.20GHz / 12 Cores 24 Threads

Liên hệ
  • HÀNG QUA SỬ DỤNG, NHƯ MỚI
    GIÁ TỐT HƠN KHI RÁP MÁY
    BẢO HÀNH 12 THÁNG 1 ĐỔI 1

Hình Thức Thanh Toán

Yên tâm mua hàng

  • - Sản phẩm chính hãng 100%
  • - Thanh toán linh hoạt
  • - Hàng hóa đa dạng
  • - Mua hàng trả góp lãi suất 0%

Chính sách giao hàng

GIAO HÀNG

Miễn phí giao hàng trong nội thành TP.HCM bán kính 12km với hoá đơn trên 5.000.000đ.
 

ĐỔI TRẢ

Đổi mới sản phẩm trong 7 ngày nếu lỗi từ nhà sản xuất.

Intel Xeon E5 2673 v3 – 2.4GHz Turbo 3.2ghz – 12 core / 24 thread /30Mb L3 cache – socket 2011-V3 . Support memory : DDR4 ECC REG 2400mhz – Quad Channel (kênh 4) 

Khi kết hợp Dual Intel Xeon E5 2673 v3 render All core 48 thread (2 cpu ) = 2.6 ghz hiệu năng cực kỳ mạnh, giúp tối ưu hóa quá thời gian Dựng hình và Render cho các nhà thiết kế.

Ngoài ra với việc sử dụng Dual Intel Xeon E5 2600v3 tống dung lượng RAM mà người dùng sử dụng được có thể lên tới 768GB. Điều này giúp cho việc dựng các dự án cực lớn như quang cảnh chi tiết của cả một thành phố sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Intel Xeon  E5 2600 v3/v4 review

General information
Type CPU / Microprocessor
Market segment Server
Family

 

Intel Xeon E5-2600 v3
Model number  ? 

 

E5-2673 v3
CPU part number

 

  • CM8064401610200 is an OEM/tray microprocessor
Frequency  ?  2400 MHz
Maximum turbo frequency 3200 MHz
Bus speed  ?  5 GT/s DMI
Clock multiplier  ?  24
Package 2011-land Flip-Chip Land Grid Array
Socket Socket 2011-3 / R3 / LGA2011-3
Size 2.07" x 1.77" / 5.25cm x 4.5cm
S-spec numbers
Part number Production processors
  SR1Y3
CM8064401610200 +
Architecture / Microarchitecture
Microarchitecture Haswell
Platform Grantley-EP
Processor core  ?  Haswell-EP
Manufacturing process 0.022 micron
Data width 64 bit
The number of CPU cores 12
The number of threads 24
Floating Point Unit Integrated
Level 1 cache size  ?  12 x 32 KB 8-way set associative instruction caches
12 x 32 KB 8-way set associative data caches
Level 2 cache size  ?  12 x 256 KB 8-way set associative caches
Level 3 cache size 30 MB 20-way set associative shared cache
Multiprocessing Up to 2 processors
Extensions and Technologies
  • MMX instructions
  • SSE / Streaming SIMD Extensions
  • SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2
  • SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3
  • SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3
  • SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4  ? 
  • AES / Advanced Encryption Standard instructions
  • AVX / Advanced Vector Extensions
  • AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0
  • BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions
  • F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions
  • FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions
  • EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64  ? 
  • NX / XD / Execute disable bit  ? 
  • HT / Hyper-Threading technology  ? 
  • VT-x / Virtualization technology  ? 
  • VT-d / Virtualization for directed I/O
  • TBT 2.0 / Turbo Boost technology 2.0  ? 
  • TSX / Transactional Synchronization Extensions
  • TXT / Trusted Execution technology 
Low power features Enhanced SpeedStep technology  ? 
Integrated peripherals / components
Integrated graphics None
Memory controller The number of controllers: 2
Memory channels per controller: 2
Supported memory: DDR4
Other peripherals
  • Direct Media Interface 2.0
  • Quick Path Interconnect v1.1 (2 links)
  • PCI Express 3.0 interface (40 lanes)
Electrical / Thermal parameters
Thermal Design Power  ?  105 Watt 

Intel Xeon E5 2673 v3 – 2.4GHz Turbo 3.2ghz – 12 core / 24 thread /30Mb L3 cache – socket 2011-V3 . Support memory : DDR4 ECC REG 2400mhz – Quad Channel (kênh 4) 

Khi kết hợp Dual Intel Xeon E5 2673 v3 render All core 48 thread (2 cpu ) = 2.6 ghz hiệu năng cực kỳ mạnh, giúp tối ưu hóa quá thời gian Dựng hình và Render cho các nhà thiết kế.

Ngoài ra với việc sử dụng Dual Intel Xeon E5 2600v3 tống dung lượng RAM mà người dùng sử dụng được có thể lên tới 768GB. Điều này giúp cho việc dựng các dự án cực lớn như quang cảnh chi tiết của cả một thành phố sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

Intel Xeon  E5 2600 v3/v4 review

General information
Type CPU / Microprocessor
Market segment Server
Family

 

Intel Xeon E5-2600 v3
Model number  ? 

 

E5-2673 v3
CPU part number

 

  • CM8064401610200 is an OEM/tray microprocessor
Frequency  ?  2400 MHz
Maximum turbo frequency 3200 MHz
Bus speed  ?  5 GT/s DMI
Clock multiplier  ?  24
Package 2011-land Flip-Chip Land Grid Array
Socket Socket 2011-3 / R3 / LGA2011-3
Size 2.07" x 1.77" / 5.25cm x 4.5cm
S-spec numbers
Part number Production processors
  SR1Y3
CM8064401610200 +
Architecture / Microarchitecture
Microarchitecture Haswell
Platform Grantley-EP
Processor core  ?  Haswell-EP
Manufacturing process 0.022 micron
Data width 64 bit
The number of CPU cores 12
The number of threads 24
Floating Point Unit Integrated
Level 1 cache size  ?  12 x 32 KB 8-way set associative instruction caches
12 x 32 KB 8-way set associative data caches
Level 2 cache size  ?  12 x 256 KB 8-way set associative caches
Level 3 cache size 30 MB 20-way set associative shared cache
Multiprocessing Up to 2 processors
Extensions and Technologies
  • MMX instructions
  • SSE / Streaming SIMD Extensions
  • SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2
  • SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3
  • SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3
  • SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4  ? 
  • AES / Advanced Encryption Standard instructions
  • AVX / Advanced Vector Extensions
  • AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0
  • BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions
  • F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions
  • FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions
  • EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64  ? 
  • NX / XD / Execute disable bit  ? 
  • HT / Hyper-Threading technology  ? 
  • VT-x / Virtualization technology  ? 
  • VT-d / Virtualization for directed I/O
  • TBT 2.0 / Turbo Boost technology 2.0  ? 
  • TSX / Transactional Synchronization Extensions
  • TXT / Trusted Execution technology 
Low power features Enhanced SpeedStep technology  ? 
Integrated peripherals / components
Integrated graphics None
Memory controller The number of controllers: 2
Memory channels per controller: 2
Supported memory: DDR4
Other peripherals
  • Direct Media Interface 2.0
  • Quick Path Interconnect v1.1 (2 links)
  • PCI Express 3.0 interface (40 lanes)
Electrical / Thermal parameters
Thermal Design Power  ?  105 Watt 

Sản phẩm bạn đã xem

zalo
hotline 0966799777
TƯ VẤN KHÁCH HÀNG