Màn hình BenQ - PD3200U 32" 4K (3840x2160 / 60Hz / IPS)

21,710,000₫
Tình Trạng: Còn Hàng

  • Thương Hiệu benq

 
Chi tiết chính xác để sáng tạo hoàn hảo

Các chuyên gia thiết kế không bao giờ muốn đánh mất chi tiết. Màn hình Designer Monitor của BenQ mang lại sự chính xác màu sắc tuyệt đối và độ phân giải cao cực kỳ chi tiết để thiết kế từng bước nhằm mang lại sản phẩm rực rỡ, biến giấc mơ thiết kế thành sự thật.

Độ chính xác màu sắc và độ phân giải vượt trội
Độ phân giải cao 4K QHD

Độ phân giải 4K UHD (3840x2160) hiển thị sắc nét các chi tiết tinh tế và độ sâu vân bề mặt được tối ưu cho công việc thiết kế đồ họa chuyên sâu về hình động, hiệu ứng hình ảnh, đồ họa và ảnh.

 

Với quyết tâm đáp ứng được tiêu chuẩn màu chuyên nghiệp mới nhất, BenQ đã phát triển công nghệ AQCOLOR để chứng minh cho khái niệm: “Tái tạo chính xác”. BenQ đã mời một chuyên gia về màu sắc để chỉ đạo đội ngũ và cũng tích cực tham gia ICC (Liên minh Màu Quốc tế) và ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế) để thiết lập những tiêu chuẩn và quy trình thực hiện liên quan đến màu sắc.

Hiệu suất màu tiêu chuẩn tham chiếu (Reference-Grade) với 10-Bit, 100% sRGB và Rec. 709

Với khả năng hiển thị 100% sRGB và Rec. 709, công nghệ xem góc rộng IPS trên màn hình PD3200U giảm thiểu sự thay đổi màu sắc để mang lại sự tự tin tuyệt đối trong thiết kế. Độ chính xác của gam màu 100% sRGB tuân thủ các tiêu chuẩn của ngành trong sản xuất kỹ thuật số và Rec. 709 tái tạo độ phân giải chính xác, tỷ lệ khung hình, gam màu, gamma và hiệu suất điểm trắng trong video độ nét cao.


Được Hiệu chuẩn tại nhà máy Chuyên nghiệp cho Độ chính xác Màu sắc Chuẩn

Toàn bộ màn hình Designer Monitor của BenQ đều được hiệu chuẩn tại nhà máy trong quá trình sản xuất để đảm bảo hiệu suất độ lệch màu Delta-E và Gamma chính xác. Kết quả hiệu chuẩn được xác thực theo các tiêu chuẩn màu sắc công nghiệp để tạo ra góc nhìn đại diện nhất và chân thực nhất của nội dung ban đầu.

*Hiệu chuẩn loại bỏ các sai lệch màu sắc màu nhẹ giữa các panel riêng biệt của cùng một model. Do đó, dữ liệu hiệu chuẩn của mỗi báo cáo sẽ thay đổi một chút so với các báo cáo từ màn hình khác của cùng mẫu.

Technicolor Color Certified

Technicolor Color Certification (Chứng nhận Màu sắc Technicolor) đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt được sử dụng rộng rãi trong Hollywood và các ngành công nghiệp giải trí. Màn hình PD Series Designer Monitor của BenQ được chứng nhận Màu sắc Technicolor, giúp đảm bảo màu sắc nhất quán và chính xác tạo ra chất lượng đáng kinh ngạc cho các sản phẩm quảng bá, phim, hoạt hình và giải trí.


Thiết kế đơn giản, theo chức năng để tăng hiệu quả
Chế độ CAD/CAM

Cung cấp độ tương phản cao cho đường nét và hình dạng trong hình minh họa kỹ thuật, chế độ CAD/CAM làm nổi bật các chi tiết tốt nhất để tạo hiệu suất hiển thị đáng kinh ngạc trong Pro/E, SOLIDWORKS, AutoCAD, CATIA hoặc phần mềm thiết kế khác.

*Cách thiết lập chế độ CAD/CAM

Khám phá
 
Chế độ Animation

Các nhà thiết kế thường gặp khó khăn khi làm việc với các chi tiết nhỏ trên các hình ảnh tối màu, chế độ Animation (Hình động) sẽ tăng cường độ sáng của các vùng tối mà không làm sáng quá nhiều vùng sáng. Chế độ Animation cung cấp 10 mức độ sáng màn hình để hiển thị tinh tế và rõ ràng trong mọi điều kiện chiếu sáng trong không gian mở.

*Cách thiết lập chế độ Animation

Khám phá
Chế độ Dark room

Điều chỉnh độ sáng hình ảnh và độ tương phản để mang lại độ trong trẻo tuyệt đối cùng các chi tiết sắc nét, chế độ Dark room (Phòng tối) tạo ra thiết lập tối ưu để làm việc trong môi trường hậu kỳ.

Tiêu chuẩn

Chế độ Dark room

Hiệu quả thông minh và Tăng năng suất
Hotkey Puck

Chuyển đổi giữa các chế độ CAD/CAM, Hoạt hình và Phòng tối chỉ với một nút bấm đơn giản trên bộ Hotkey Puck (Điều khiển gắn ngoài). Tùy chỉnh các nút để liên kết các chế độ khác hoặc cài đặt OSD như độ sáng và độ tương phản. 

*Cách cài đặt phím Hotkey Puck để chuyển giữa các chế độ nhanh chóng

Khám phá
Keyboard Video Mouse (KVM) Switch

Chức năng KVM Switch (Chuyển đổi bàn phím/chuột) cho phép người dùng hiển thị và kiểm soát nội dung từ hai hệ thống PC khác nhau chỉ bằng một bộ bàn phím và chuột để tiết kiệm không gian và tăng hiệu quả công việc.

*Cách sử dụng chức năng KVM Switch để nâng cao hiệu quả công việc

Khám phá


Chế độ DualView

Cải thiện luồng công việc của bạn và nâng cao năng suất bằng cách chuyển đổi sang DualView (Chế độ màn hình đôi) để hiển thị các thiết kế ở hai chế độ song song (ví dụ sRGB và CAD/CAM) mà không cần hai màn hình.

*Cách cài đặt chế độ DualView

Khám phá
Phân chia màn hình thành nhiều phân vùng cửa sổ

Phần mềm Display Pilot độc quyền của BenQ* chia màn hình của bạn thành nhiều phân vùng cửa sổ để dễ dàng thực hiện đa nhiệm.

*Phần mềm Display Pilot yêu cầu hệ điều hành Windows.

Màn hình chống lóa giảm thiểu hiện tượng phản xạ ánh sáng gây mất tập trung

Lớp lót chống lóa giúp giảm thiểu hiện tượng phản xạ ánh sáng gây mất tập trung để giúp làm việc thoải mái.

Thiết kế công thái học mang lại không gian làm việc phù hợp

Phạm vi điều chỉnh đa dạng về độ cao, độ nghiêng, và độ xoay giúp tùy chỉnh nơi làm việc của bạn để hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của bạn. Khi được sử dụng ở chế độ màn hình dọc, cảm biến hướng định hướng màn hình thông minh của PD3200U tự động xoay nội dung để hiển thị hình ảnh một cách đầy đủ.

*Phần mềm tự động xoay Display Pilot yêu cầu hệ điều hành Windows.

 
Bảo vệ mắt của bạn
Công nghệ Eye-Care hàng đầu

Công nghệ Eye-Care (bảo vệ mắt) độc quyền của BenQ giúp người dùng đỡ mỏi mắt, nâng cao năng suất công việc và an toàn nơi làm việc khi sử dụng lâu dài.

Công nghệ Low Blue Light

Công nghệ Low Blue Light (Giảm Ánh sáng xanh) độc đáo của BenQ được thiết kế để lọc ánh sáng xanh có hại, làm giảm mệt mỏi và kích ứng mắt.

Công nghệ Flicker-free

Công nghệ Flicker-free (chống nhấp nháy) loại bỏ hiện tượng nhấp nháy ở tất cả độ sáng, giúp giảm mệt mỏi mắt hiệu quả. Màn hình LCD thông thường sẽ nhấp nháy ở tốc độ 250 lần mỗi giây. Mắt bạn có thể không nhìn thấy những hiện tượng nhấp nháy nhưng chắc chắn mắt có thể cảm thấy. Vì vậy, hãy sử dụng màn hình chống nhấp nháy của BenQ để tránh bị mỏi mắt do hiện tượng nhấp nháy gây khó chịu.

có Công nghệ Flicker-free

không có Công nghệ Flicker-free



Thông số kỹ thuật chính

Kích cỡ

32

Độ phân giải (max.)

3840x2160

Tất cả thông số kỹ thuật
Thông số Hiển thị
Kích cỡ

32

Panel

IPS

Backligh Technology

Đèn nền LED

Độ phân giải (max.)

3840x2160

Độ sáng

350 cd/㎡

Độ tương phản (typ.)

1000:1

Góc nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Thời gian phản hồi

4ms (GtG)

Refresh Rate

60Hz

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màu sắc hiển thị

1,07 tỷ màu

Gam màu

100% sRGB/Rec. 709

Vùng hiển thị (mm)

708.4(H) x 398.5(V)

Độ cao pixel (mm)

0.1845

PPI

137.68

DCR (Tỷ lệ tương phản động) (typ.)

20M:1

Color Bit

10bit

Thông số Âm thanh
Loa tích hợp

5Wx2

Headphone Jack


Audio Line In


Màn hình
Màu sản phẩm

Xám/Xám bóng

Chế độ hình ảnh

REC.709 / sRGB / CAD/CAM / Hoạt ảnh / Tiêu chuẩn / Ánh sáng xanh thấp / Phòng tối / Người dùng

Gamma

1.8 - 2.6

OSD Language

18 Languages  - English, French, Deutsch, Italiano, Spanish, Polish, Czech, Hungarian, Korean, Romanian, Netherlands, Russian, Swedish, Portuguese, Japanese, Chinese (traditional), Chinese (simplified), Arabic

PIP/PBP


HDCP

2.2

Treo tường (VESA Wall Mount)


AMA


Sơn màn hình hiển thị

Chống chói

Bảo vệ mắt
Công nghệ chống chớp Flicker-free


Giảm Ánh sáng xanh (Low Blue Light)


Chuyên nghiệp
Chế độ Animation


Chế độ CAD/CAM


Bảo vệ mắt


Cảm biến ECO


Hỗ trợ định dạng video


Công tắc KVM


DualView


Chế độ Darkroom


Auto Pivot


Hotkey Puck


Báo cáo hiệu chuẩn từ nhà máy


Kết nối
HDMI

HDMI (v2.0)x2

DisplayPort

DisplayPort (v1.2) x1

DisplayPort mini

MiniDisplayPort (ver1.2)x1

USB 3.0 Hub

USB Downstream x 4

USB 3.0 Hub

USB Upstream x 1

Đầu đọc thẻ

Loại SD/MMC

Định dạng hỗ trợ: SD/SDHC/SDXC/MMC  

Điện năng
Điện áp

100 - 240V

Nguồn điện cung cấp

Tích hợp sẵn

Dòng điện tiêu thụ (theo chế độ)

110W

Dòng điện tiêu thụ (Energy Star)

44W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ stand by)

0,5W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ sleep)

0,5W

AC Switch


Kích thước và Trọng lượng
Kích thước (HxWxD mm) (Không kèm đế)

436.4 x 740.3 x 65.6

Kích thước (HxWxD mm)

H: 640.2 x 740.3 x 213.4

L: 490.2 x 740.3 x 213.4

Kích thước CTN (HxWxD mm)

840 x 187 x 690

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm đế)

8.5kg

Trọng lượng tịnh (kg)

12.5kg

Tổng trọng lượng (kg)

15.8kg

Nghiêng (Lên/Xuống)

-5˚ - 20˚

Xoay (Trái/Phải)

45˚/45˚

Trục (pivot)

90˚

Điều chỉnh chiều cao (mm)

150

Phần mềm
Display Pilot


Tiêu chuẩn Môi trường
Energy Star

7.0

EPEAT

Trượt

Tiêu chuẩn Tuân thủ
TCO

7.0

Chứng nhận
Tương thích Mac


Tương thích Windows®

Windows®10, Windows®8.1, Windows®8, Windows®7

Technicolor


Solidworks


Scroll To Top

params.svg
Panel Tool
Float header
Default Boxed Large Boxed Medium