Màn hình BenQ - SW240 24" (1920x1200 / 60Hz / IPS)

9,900,000₫
Tình Trạng: Còn Hàng

  • Thương Hiệu benq

 
Làm sống dậy từng khoảnh khắc vàng
Với không gian màu rộng Adobe RGB
 

Để đáp ứng được tiêu chuẩn màu sắc chuyên nghiệp tiên tiến nhất, BenQ đã phát triển công nghệ AQCOLOR với tiêu chí: "Tái tạo màu chính xác". BenQ đã mời những chuyên gia về màu sắc cùng nghiên cứu, tham gia tích cực cùng tổ chức ICC (International Color Consortium) và ISO (International Standard Organization) để thiết lập các quy định tiêu chuẩn liên quan tới màu sắc.

99% Adobe RGB

Tận hưởng màu sắc chân thực của thiên nhiên! Không gian màu Adobe RGB cung cấp phạm vi tái tạp màu lớn hơn từ các sắc thái màu xanh lam và xanh lục, đưa tới những hình ảnh chân thực nhất, đặc biệt trong lĩnh vực nhiếp ảnh ngoài trời và thiên nhiên.

Hiển thị màu sắc 10-bit

Tận hưởng sự chuyển màu mượt mà nhất trên màn hình 10-bit có thể hiển thị trên một tỷ màu.


10-bit display

8-bit display

14-Bit 3D LUT và Delta E ≤ 2

14-bit 3D Look Up Table (LUT) cải thiện độ màu RGB chính xác khi blend màu, có khả năng tái tạo màu hoàn hảo. Với Delta E≤2 trong cả hai không gian màu Adobe RGB và sRGB, bạn sẽ có được hình ảnh chân thực nhất khi so sánh với hình ảnh gốc.

Hiệu chỉnh phần cứng

Hiệu chỉnh phần cứng (Hardware calibration) cho phép bạn điều chỉnh chip xử lý hình ảnh trong màn hình mà không cần thay đổi dữ liệu đầu ra của card đồ họa. Giữ nguyên hình ảnh màu sắc so với bản gốc mà không bị ảnh hưởng bởi các cài đặt đồ họa khác.

*Shading Hood (SH240) là một phụ kiện riêng, không bán kèm sản phẩm màn hình

Palette Master Element Calibration Software

With the use of Palette Master Element and a calibrator, you can tune and maintain the color performance of the monitor at its most optimal state.

* Supported Platforms: Win7 or above, Mac OS 10.6.8 or above

* Supported Calibrators: X-Rite i1 Display Pro / i1 Pro / i1 Pro 2 & Datacolor Spyder 4 / Spyder 5

Thiết kế đơn giản, hiệu quả nhất quán
 

Không gian được mở rộng, làm việc hiệu quả hơn

Tận hưởng không gian làm việc trên SW240 24.1" 1920x1200 với tỷ lệ 16:10 - Một tỷ lệ hoàn hảo cho các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp sử dụng chỉnh sửa ảnh hàng ngày. Kích thước SW240 có khả năng xem hoàn chỉnh hai bản tài liệu kích cỡ A4 trên cùng một màn hình, so sánh nội dung chỉnh sửa nhanh chóng, dễ dàng.

Đổi các chế độ màu qua HotKey

Màn hình SW240 được tích hợp sẵn chức năng Color Mode HotKey giúp chuyển đổi nhanh chóng giữa ba chế độ màu mà không cần phải nhấn nút OSD. Bạn cũng có thể tùy chỉnh, cài đặt các chế độ hay dùng dựa trên thói quen sử dụng để làm việc trở nên hiệu quả, nhanh chóng hơn.

Chế độ đen trắng cấp cao

Xem trước ảnh của bạn trên chế độ phim Đen - Trắng để có thể điều chỉnh, xử lý ảnh chính xác và tinh tế hơn.

 
Màn chắn sáng

Màn chắn sáng là thiết bị có thể tháo rời, một phụ kiện tùy chọn cho màn hình SW240. Thiết bị giúp làm giảm tác nhân ánh sáng xung quanh ảnh hưởng tới màu sắc trên màn hình, đảm bảo độ chính xác tuyệt vời khi làm việc. Tấm chắn có thể được sử dụng ở cả chiều dọc và mang.

*Thiết bị màn chắn sáng SW240 hiện không bán lẻ tại thị trường Việt Nam

*Cách sử dụng màn chắn sáng

Khám phá
 
Bảo vệ sức khỏe đôi mắt bạn
Công nghệ bảo vệ mắt hàng đầu

Công nghệ chăm sóc mắt độc quyền của BenQ giúp giảm sự mỏi mắt khi nhìn màn hình máy tính lâu, đem lại cho người dùng trạng thái thoải mái nhất, giúp nâng cao năng suất làm việc.



Thông số kỹ thuật chính

Kích cỡ

24.1

Độ phân giải (max.)

1920x1200

Tất cả thông số kỹ thuật
Display (Thông số Hiển thị)
Kích cỡ

24.1

Panel

IPS

Backligh Technology

LED backlight

Độ phân giải (max.)

1920x1200

Độ sáng

250

Độ tương phản (typ.)

1000:1

Góc nhìn (L/R;U/D) (CR>=10)

178/178

Thời gian phản hồi

5 ms (GtG)

Refresh Rate

60Hz

Tỷ lệ khung hình

16:10

Màu sắc hiển thị

1.07 billion colors 

Gam màu

99% AdobeRGB. 100% sRGB. 95% DCI-P3

Vùng hiển thị (mm)

518.4 x 324.0

Độ cao pixel (mm)

0.27

PPI

94

DCR (Tỷ lệ tương phản động) (typ.)

20M:1

Color Bit

10bits

Audio (Thông số Âm thanh)
Headphone Jack


Monitor (Màn hình)
Màu sản phẩm

Xám

Chế độ màu

Adobe RGB/ sRGB /  Rec 709/ DCI-P3 / B&W /  Darkroom/ DICOM /Calibration 1 /Calibration 2 / Calibration 3 / Custom 1 / Custom 2

Chế độ hiển thị

Full, Aspect Ratio, , 1:1

Nhiệt độ màu

5000°K / 6500°K/ 9300°K / User Mode

Gamma

1.6 - 2.6

K Locker


OSD Language

18 Ngôn ngữ (English / Francais / Deutsch / Italiano / Espanol /  Polish / Czech / Hungarian /  Romanian / Netherlands / Russian / Swedish / Protuguese / Japanese / Chinese / S-Chinese / Arabic/Korean)

HDCP

1.4

Treo tường (VESA Wall Mount)

100x100mm

AMA

Sơn màn hình hiển thị

Chống chói

Professional (Chuyên nghiệp)
3D-LUT

14bits

Delta E

<= 2 (Trung bình)

Hiệu chỉnh phần cứng


Color Mode HotKey (Phím nóng chế độ màu)


Hỗ trợ định dạng video


Chế độ Darkroom


Chế độ Đen & Trắng (B&W)


Cấp độ màu Đen

Báo cáo hiệu chuẩn từ nhà máy


Connectivity (Kết nối)
DVI

DVI-DL x 1

HDMI

HDMI (v1.4) x 1

DisplayPort

DisplayPort (v1.2) x 1

USB 3.0 Hub

USB Downstream x 2

USB 3.0 Hub

USB Upstream x1

Đầu đọc thẻ

SD/MMC type

Hỗ trợ định dạng: SD/SDHC/SDXC/MMC

Power (Điện năng)
Điện áp

100~240V

Nguồn điện cung cấp

Tích hợp sẵn

Dòng điện tiêu thụ (theo chế độ)

55W

Dòng điện tiêu thụ (Energy Star)

19.02W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ stand by)

0.5W

Dòng điện tiêu thụ (chế độ sleep)

0.5W

Dimension and Weight (Kích thước và Trọng lượng)
Kích cỡ (HxWxD mm) (Kèm màn chắn sáng)

367.6 x 545.4 x 191.78

Kích cỡ (HxWxD mm) (Không kèm màn chắn sáng)

Landscape: 428.5-543.51 x 533.2 x 230.71

Pivot: 631.98 x 356.2 x 230.71

Kích cỡ (HxWxD mm) (Không kèm đế)

356.2 x 533.2 x 56.44

Kích cỡ (HxWxD mm)

Landscape: 428.5-554.91 x 545.4 x 300.95

Pivot: 643.38 x 368.4 x 300.95

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm màn chắn sáng)

6.7

Trọng lượng tịnh (kg) (Không kèm đế)

H: 4.9

Pivot: 5.1

Trọng lượng tịnh (kg)

H: 7.6

Pivot: 7.7

Tổng trọng lượng (kg)

9.5

Nghiêng (Lên/Xuống)

-5˚ - 20˚

Xoay (Trái/Phải)

45/45

Trục (pivot)

90˚

Điều chỉnh chiều cao (mm)

140mm

Software (Phần mềm)
Palette Master Element

Yes

Support Calibrator

X-Rite il Display Pro / il Pro /il Pro 2 /il Studio/ ColorMunki Photo, Datacolor Spyder 4/ Spyder 5/ Spyder X

 

* Lưu ý với bản cập nhật MacOS 10.15:

(a) Spyder 4 / il Display 2 không được hỗ trợ bởi macOS 10.15.

(b) Spyder 5 sẽ được hỗ trợ bởi macOS 10.15 trong bản cập nhật phần mềm PME trong tương lai.

Environmental Standards (Tiêu chuẩn Môi trường)
Energy Star

7.0

Video Signal Data (Dữ liệu tín hiệu video)
Hor. Tần số (KHz)

30~83

Ver. Tần số (Hz)

50~76

Băng thông video (MHZ)

205MHz

Included Accessories (Phụ kiện kèm theo)
Các phụ kiện khác

CD, QSG, Individual Calibration Report

Dây cáp điện

Yes(1.8m)

Cáp tín hiệu

mDP to DP cable(1.8m), ,DVI-DL cable (1.8m), USB 3.1  cable (Gen 1)(1.8m)

Reliability (Độ tin cậy)
Nhiệt độ hoạt động

0˚C - 40˚C

Độ ẩm hoạt động (Không ngưng tụ)

10% - 90%

Certification (Chứng nhận)
Tương thích Mac

Yes

Tương thích Windows®

Windows®10, Windows®8.1, Windows®8, Windows®7

Scroll To Top

params.svg
Panel Tool
Float header
Default Boxed Large Boxed Medium