Màn hình BENQ - ZOWIE XL2740 (1920 x 1080 / 240Hz / G-Sync compatible, FreeSync)

14,850,000₫
Tình Trạng: Còn Hàng

  • Thương Hiệu BENQ

Tính năng

XL Series Esports Monitor Gaming

Được Yêu thích và Tin dùng bởi Nhiều Giải đấu và Game thủ Chuyên Nghiệp


Các tính năng tốt nhất trên Màn hình chơi game ZOWIE được các Game thủ Chuyên Nghiệp ưa chuộng

Tần số quét 240Hz và Thời gian phản hồi 1ms

Nắm bắt từng chi tiết của chuyển động và tận hưởng lối chơi mượt mà nhất với màn hình tần số quét 240Hz của ZOWIE, điều này đảm bảo một cái nhìn hoàn hảo về chuyển động nhanh mọi lúc. (Vui lòng đảm bảo hiệu suất của PC của bạn để đáp ứng đầy đủ tần số quét 240Hz) Card đồ họa khuyên dùng: NVIDIA GeForce GTX 980 trở lên AMD Radeon RX 480 trở lên


Black eQualizer - Phát hiện kẻ thù trốn trong bóng tối

Làm sáng các vùng tối mà không làm sáng quá mức các vùng còn lại. Cho phép bạn nhìn thấy mục tiêu của mình trước khi chúng nhìn thấy bạn.


Color Vibrance - Xác định kẻ thù của bạn dễ dàng

Color Vibrance cho phép bạn linh hoạt tùy chỉnh để có được hiệu suất màu mong muốn. Với 20 cấp độ cài đặt của Color Vibrance, bạn có thể nhận được các yêu cầu và tùy chọn cụ thể cho tất cả các loại trò chơi.


S-switch - Một cài đặt phù hợp với tất cả

Để tùy chỉnh XL với các tác vụ sử dụng khác nhau, S-Switch được thiết kế để dễ dàng truy cập vào menu màn hình, chuyển đổi giữa các chế độ đã lưu và thay đổi nhanh giữa các thiết bị được kết nối. Để có được các cài đặt hiển thị ưa thích của bạn với các kiểu máy đã chọn, S-Switch cho phép bạn lưu và chuyển 3 cấu hình với thiết kế không có trình điều khiển trong cùng một kiểu máy.


SHIELD - Tập trung chiến thắng

Màn chắn sáng - Phương tiện hữu ích giúp bạn không bị phân tâm. Bạn có thể điều chỉnh góc/phương hướng hoặc cũng có thể tháo rời tùy từng trường hợp và môi trường. Shield cho phép bạn tập trung trong các trò chơi của bạn. Góc điều chỉnh và thiết kế có thể tháo rời cho phép Shield thích nghi với nhiều môi trường khác nhau tùy theo sở thích của bạn.


Height Adjustable Stand - Chơi game thoải mái

Chỉ với một ngón tay, bạn có thể điều chỉnh một góc nhìn hoàn hảo cho bạn khi chơi và tránh các tình huống căng cơ cổ và cột sống trong thời gian dài chơi game.


Multi Connection


Dễ dàng truy cập các cài đặt cho các mục đích sử dụng khác nhau Chế độ trò chơi cho trải nghiệm chơi trò chơi nâng cao

Mỗi trò chơi có một cài đặt tối ưu riêng. Chúng tôi đã trang bị cho mọi màn hình dòng XL với một vài cài đặt sẵn có. Bạn có thể dễ dàng chuyển sang các chế độ trò chơi này chỉ bằng một phím nóng.


Minimize Visual Distractions

Sự tập trung là một yếu tố quan trọng cho Thể thao điện tử. Tấm nền LCD XL-series được thiết kế đặc biệt để giảm phản xạ ánh sáng từ màn hình, giúp bạn tập trung vào trò chơi.


Thick Bezel for Undistracted Gaming

Viền Bezels không phản chiếu được thiết kế để giúp các game thủ tập trung vào trò chơi của họ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi một khung hình được đặt bên ngoài một tác phẩm nghệ thuật, nó sẽ cô lập kịch bản trong phạm vi ranh giới. Nó cũng được thiết kế, thử nghiệm và lựa chọn bởi những game thủ chuyên nghiệp


Wall Mountable

Gắn màn hình lên tường để cải thiện sự thoải mái và tư thế của bạn


Eye Care

Flicker-free Technology (Dynamic Accuracy Off) Loại bỏ hiện tượng nhấp nháy có hại của LCD thông thường


Công nghệ Low Blue Tight

Lọc ánh sáng xanh có hại


Kích thước



Đặc điểm kỹ thuật




Màn hình
  • Kích cỡ LCD (inch)
  • 27
  • Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • Độ phân giải (Max)
  • 1920 x 1080 at 240Hz (HDMI 2.0, DP)‎‎‎‎
  • Diện tích hiển thị (mm)
  • 597.6 x 336.15
  • Pixel pitch (mm)
  • 0.311
  • Độ sáng - Typ. brightness (cd/㎡)‎
  • 320
  • Độ tương phản - Typ. contrast ‎
  • 1000:1
  • Typ. DCR (DyNamic Contrast Ratio) ‎
  • 12M:1
  • Panel
  • TN
  • Thời gian phản hồi
  • 1ms (GtG)
Cổng kết nối
  • Kết nối Input/Output
  • DVI-DL / HDMI 2.0 x1 / HDMI 1.4 x1 / DP1.2 / headphone jack / mic jack
  • USB‎
  • Downstream x2 Upstream x1

Dòng điện
  • Dòng điện cung ứng (90~264 AC)
  • Tích hợp trong
  • Công suất tiêu thụ (On mode)‎
  • 65W
Kích cỡ
  • Kích thước (HxWxD mm)‎
  • 558.8 (Cao nhất) / 419.4 (Thấp nhất) x 632.5 x 225.0
  • Kích thước khi treo tường (HxWxD mm) (Không tính chân đế)‎
  • 373.8 x 632.5 x 63.5
  • Trọng lượng không bao bì (kg)‎
  • 8.5
  • Trọng lượng tổng (kg)
  • 12.6
Chân đế
  • Chân treo tường 100x100 mm‎
  • V
  • Trục xoay 90°‎
  • V
  • Xoay (Trái/Phải)
  • 45/45
  • Độ nghiêng (°)‎
  • -5~20
  • Điều chỉnh chiều cao (mm)
  • 140
Tính năng đặc biệt

  • Shield‎
  • V

  • S Switch‎
  • V (Profiles to go)
  • Black eQualizer
  • V
  • Color Vibrance‎
  • V
  • Low Blue Light‎
  • V
  • Flicker-free
  • V
  • K Locker‎
  • V
  • Variable Refresh Rate Technology compatible
  • V (G-Sync compatible, FreeSync)

Scroll To Top

params.svg
Panel Tool
Float header
Default Boxed Large Boxed Medium