Thông số kỹ thuật:
|
|
- AMD Ryzen™ 9 9950X3D2 Dual Edition
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Desktops , Boxed Processor
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Processor Technology for CPU Cores
|
|
- Processor Technology for I/O Die
|
|
|
|
|
- Unlocked for Overclocking
|
|
- AMD EXPO™ Memory Overclocking Technology
|
|
- Precision Boost Overdrive
|
|
- Curve Optimizer Voltage Offsets
|
|
- AMD Ryzen™ Master Support
|
|
|
|
|
|
|
- A620 , X670E , X670 , B650E , B650 , X870E , X870 , B840 , B850
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- AES , AVX512 , AVX2 , AVX , FMA3 , MMX-plus , SSE2 , SSE4.2 , SSE4A , SSE4.1 , SSE3 , SSSE3 , SSE , x86-64
|
|
|
|
|
|
- Liquid cooler recommended for optimal performance
|
- Max. Operating Temperature (Tjmax)
|
|
|
|
- Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
|
- Native USB 3.2 Gen 2 (10Gbps)
|
|
|
|
|
|
|
|
- Native PCIe® Lanes (Total/Usable)
|
|
|
|
- Boot , RAID0 , RAID1 , RAID5 , RAID10
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- 2x1R DDR5-5600 / 2x2R DDR5-5600 / 4x1R DDR5-3600/ 4x2R DDR5-3600
|
|
|
- Yes (Requires mobo support)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- USB Type-C® DisplayPort™ Alternate Mode
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Supervisor Mode Execution Prevention (SMEP)
|
|
- Guest Mode Execution (GMET) Trap
|
|
- Virtualization-Based Security (VBS)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- AMD AVIC (Interrupt Virtualization)
|
|
- AMD-Vi (I/O MMU Virtualization)
|
|
- Second Level Address Translation (SLAT)
|
|
- Advanced Encryption Standard New Instructions (AES-NI)
|
|
- AMD Enhanced Virus Protection (NX bit)
|
|
|
|
|
Ryzen 9 9950X3D2 Dual Edition là sản phẩm chủ lực mới nhất của hãng và là CPU máy tính để bàn đầu tiên trên thế giới tích hợp bộ nhớ đệm 3D V-Cache trên cả hai CCD. CPU này đi kèm với bộ nhớ đệm tổng cộng khổng lồ 208MB (16MB L2 Cache + 192MB L3 Cache), hứa hẹn mang lại hiệu năng tăng 5-10% so với Ryzen 9 9950X3D.

CPU này có cấu hình tương tự như 9950X3D thông thường, với 16 lõi và 32 luồng, cùng xung nhịp tăng tốc tối đa giảm nhẹ xuống còn 5.6 GHz. Nó có TDP 200W, cao hơn 30W so với 9950X3D, khiến nó trở thành chip máy tính để bàn tiêu thụ nhiều điện năng nhất của hãng và có thể yêu cầu giải pháp làm mát mạnh mẽ hơn. Giống như các chip Zen 5 khác, bộ xử lý này vẫn tương thích với nền tảng AM5 với hỗ trợ bộ nhớ DDR5, PCIe Gen 5 và Precision Boost Overdrive 2.

Hiệu năng vượt trội
Về hiệu năng, Jack Huynh, Phó Chủ tịch cấp cao kiêm Tổng Giám đốc Nhóm Máy tính và Đồ họa của AMD, đã khẳng định rằng Ryzen 9 9950X3D2 sẽ mang lại hiệu năng tuyệt vời trong chơi game và công việc. Mặc dù AMD chưa chia sẻ bất kỳ điểm chuẩn chơi game nào , nhưng dự kiến CPU này sẽ cho hiệu năng tốt hơn tới 7% so với 9950X3D trong các bài kiểm tra render như V-Ray và Blender, và nhanh hơn khoảng 5% đến 7% trong các bài kiểm tra tạo nội dung, bao gồm Puget cho DaVinci Resolve và Geekbench đa nhân. Chip này cũng được cho là mang lại hiệu năng nhanh hơn tới 13% trong AI và mô phỏng, và nhanh hơn 8% trong quá trình biên dịch Unreal Engine.

Thông số kỹ thuật:
|
|
- AMD Ryzen™ 9 9950X3D2 Dual Edition
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Desktops , Boxed Processor
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Processor Technology for CPU Cores
|
|
- Processor Technology for I/O Die
|
|
|
|
|
- Unlocked for Overclocking
|
|
- AMD EXPO™ Memory Overclocking Technology
|
|
- Precision Boost Overdrive
|
|
- Curve Optimizer Voltage Offsets
|
|
- AMD Ryzen™ Master Support
|
|
|
|
|
|
|
- A620 , X670E , X670 , B650E , B650 , X870E , X870 , B840 , B850
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- AES , AVX512 , AVX2 , AVX , FMA3 , MMX-plus , SSE2 , SSE4.2 , SSE4A , SSE4.1 , SSE3 , SSSE3 , SSE , x86-64
|
|
|
|
|
|
- Liquid cooler recommended for optimal performance
|
- Max. Operating Temperature (Tjmax)
|
|
|
|
- Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
|
- Native USB 3.2 Gen 2 (10Gbps)
|
|
|
|
|
|
|
|
- Native PCIe® Lanes (Total/Usable)
|
|
|
|
- Boot , RAID0 , RAID1 , RAID5 , RAID10
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- 2x1R DDR5-5600 / 2x2R DDR5-5600 / 4x1R DDR5-3600/ 4x2R DDR5-3600
|
|
|
- Yes (Requires mobo support)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- USB Type-C® DisplayPort™ Alternate Mode
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Supervisor Mode Execution Prevention (SMEP)
|
|
- Guest Mode Execution (GMET) Trap
|
|
- Virtualization-Based Security (VBS)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- AMD AVIC (Interrupt Virtualization)
|
|
- AMD-Vi (I/O MMU Virtualization)
|
|
- Second Level Address Translation (SLAT)
|
|
- Advanced Encryption Standard New Instructions (AES-NI)
|
|
- AMD Enhanced Virus Protection (NX bit)
|
|
|
|
|
Ryzen 9 9950X3D2 Dual Edition là sản phẩm chủ lực mới nhất của hãng và là CPU máy tính để bàn đầu tiên trên thế giới tích hợp bộ nhớ đệm 3D V-Cache trên cả hai CCD. CPU này đi kèm với bộ nhớ đệm tổng cộng khổng lồ 208MB (16MB L2 Cache + 192MB L3 Cache), hứa hẹn mang lại hiệu năng tăng 5-10% so với Ryzen 9 9950X3D.

CPU này có cấu hình tương tự như 9950X3D thông thường, với 16 lõi và 32 luồng, cùng xung nhịp tăng tốc tối đa giảm nhẹ xuống còn 5.6 GHz. Nó có TDP 200W, cao hơn 30W so với 9950X3D, khiến nó trở thành chip máy tính để bàn tiêu thụ nhiều điện năng nhất của hãng và có thể yêu cầu giải pháp làm mát mạnh mẽ hơn. Giống như các chip Zen 5 khác, bộ xử lý này vẫn tương thích với nền tảng AM5 với hỗ trợ bộ nhớ DDR5, PCIe Gen 5 và Precision Boost Overdrive 2.

Hiệu năng vượt trội
Về hiệu năng, Jack Huynh, Phó Chủ tịch cấp cao kiêm Tổng Giám đốc Nhóm Máy tính và Đồ họa của AMD, đã khẳng định rằng Ryzen 9 9950X3D2 sẽ mang lại hiệu năng tuyệt vời trong chơi game và công việc. Mặc dù AMD chưa chia sẻ bất kỳ điểm chuẩn chơi game nào , nhưng dự kiến CPU này sẽ cho hiệu năng tốt hơn tới 7% so với 9950X3D trong các bài kiểm tra render như V-Ray và Blender, và nhanh hơn khoảng 5% đến 7% trong các bài kiểm tra tạo nội dung, bao gồm Puget cho DaVinci Resolve và Geekbench đa nhân. Chip này cũng được cho là mang lại hiệu năng nhanh hơn tới 13% trong AI và mô phỏng, và nhanh hơn 8% trong quá trình biên dịch Unreal Engine.
