Thời gian làm việc Thứ 2 đến Thứ 7, từ 9:00 - 19:00

Khánh Linh PC - Workstation  Hi-End PC & IT Solutions

Hotline : 0977939777 - 0966799777

Thời Gian Làm Việc :

Từ Thứ 2 đến Thứ 7 (9h00 - 19h00)

Địa Chỉ : 224/37 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP.HCM, Việt Nam

Giỏ hàng 0
Giỏ hàng
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

LCD Samsung Odyssey OLED G8 G85SD LS34DG850SEXXV (UltraWide 3440 x 1440/ OLED/ 175Hz/ 0.03 ms)

24,899,000 đ 29,989,000 đ

Thông tin cơ bản:

  • - Kích thước mặc định: 34.0 inch
  • - Công nghệ tấm nền: OLED
  • - Phân giải điểm ảnh: UWQHD (3,440 x 1,440)
  • - Độ sáng hiển thị: 250cd/㎡
  • - Tốc độ làm mới: 175Hz
  • - Thời gian đáp ứng: 0.03ms(GTG)
  • - Chỉ số màu sắc: Max 1B - 99% DCI
  • - Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Flicker Free, HDR10+ Gaming , Hệ điều hành : Tizen™ , Loa : 10W
  • - Cổng cắm kết nối: 2x HDMI 2.1, 1x DisplayPort 1.4, 2xUSB3.0, Bluetooth 5.2 , Wireless
  • - Bảo hành: 24 tháng
Tổng: 24,899,000đ
Thêm vào giỏ Mua ngay
Hình Thức Thanh Toán

Yên Tâm Mua Hàng

- Sản Phẩm Chính Hãng

- Đa Dạng Hình Thức Thanh Toán

- Nhiều Dòng Sản Phẩm

- Hỗ Trợ Trả Góp 0%

Chính Sách Giao Hàng

GIAO HÀNG

Miễn phí giao hàng trong nội thành TP.HCM bán kính 5km với hoá đơn trên 5.000.000đ.
 

ĐỔI TRẢ

Đổi mới sản phẩm trong 7 ngày nếu lỗi từ nhà sản xuất.

Thông số kỹ thuật:

  • Độ phân giải
  • UWQHD (3,440 x 1,440)
  • Tỷ lệ khung hình
  • 21:9
  • Screen Curvature
  • 1800R
  • Độ sáng
  • 250cd/
  • Tỷ lệ tương phản
  • 1,000,000:1 (Typ.)
  • Thời gian phản hồi
  • 0.03ms(GTG)
  • Tần số quét
  • Max 175Hz
  • Góc nhìn (ngang/dọc)
  • 178/178
  • Screen Size (Class)
  • 34
  • Flat / Curved
  • Curved
  • Active Display Size (HxV) (mm)
  • 800.1(H) x 337.1(V)
  • Screen Curvature
  • 1800R
  • Tỷ lệ khung hình
  • 21:9
  • Tấm nền
  • OLED
  • Bảo hành Burn-in
  • Burn-in at normal usage covered within warranty.(But, not covered for Commercial, abuse or mis-use)
  • Độ sáng
  • 250 cd/
  • Độ sáng (Tối thiểu)
  • 200 cd/
  • Tỷ lệ tương phản
  • 1,000,000:1 (Typ.)
  • HDR(High Dynamic Range)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Gaming
  • Độ phân giải
  • UWQHD (3,440 x 1,440)
  • Thời gian phản hồi
  • 0.03ms(GTG)
  • Góc nhìn (ngang/dọc)
  • 178/178
  • Hỗ trợ màu sắc
  • Max 1B
  • Color Gamut (DCI Coverage)
  • 99%
  • Tần số quét
  • Max 175Hz
  • Eye Saver Mode
  • Yes
  • Flicker Free
  • Yes
  • Quantum Dot Color
  • Yes
  • Image Size
  • Yes
  • Windows Certification
  • Windows11
  • FreeSync
  • FreeSync Premium Pro
  • G-Sync
  • G-Sync Compatible
  • Off Timer Plus
  • Yes
  • Virtual AIM Point
  • Yes
  • Core Sync
  • Yes
  • Game Bar 2.0
  • Yes
  • Gaming Hub
  • Yes (KR, US, CA, BR, GB, FR, DE, IT, ES, MX, AU)
  • HDMI-CEC
  • Yes
  • Auto Source Switch
  • Auto Source Switch+
  • Adaptive Picture
  • Yes
  • Smart Type
  • Smart
  • Hệ Điều Hành
  • Tizen™
  • Bixby
  • Yes
  • Far-Field Voice Interaction
  • Yes
  • TV Plus
  • Yes (AU, NZ Only)
  • Universal Guide
  • Yes (IN only)
  • Alexa Built-in
  • Alexa (AU, NZ Only)
  • SmartThings Hub
  • Yes
  • Multi Device Experience
  • Mobile to Screen, Screen initiate mirroring, Sound Mirroring, Wireless On, Tap View
  • My Contents
  • Yes
  • ScveenVitals
  • Yes (AU, NZ, VN Only)
  • Multi View
  • upto 2 videos
  • Smart Calibration
  • Basic
  • Remote Access
  • Yes
  • Hiển thị không dây
  • Yes
  • Display Port
  • 1 EA
  • Display Port Version
  • 1.4
  • HDMI
  • 2 EA
  • HDMI Version
  • 2.1
  • Tai nghe
  • No
  • Bộ chia USB
  • 2
  • USB Hub Version
  • USB3.0
  • USB-C
  • No
  • Wireless LAN Tích hợp
  • Yes (Wi-Fi 5)
  • Bluetooth
  • Yes(5.2)
  • Mặt trước
  • SILVER
  • Mặt sau
  • SILVER
  • Chân đế
  • Silver
  • Dạng chân đế
  • HAS
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)
  • 120.0 ±5.0
  • Độ nghiêng
  • -2.0° (±2.0°) ~ +20.0° (±2.0°)
  • Xoay
  • -3.0° (±2.0°) ~ +3.0° (±2.0°)
  • Treo tường
  • 100 x 100

 

Thông số kỹ thuật:

  • Độ phân giải
  • UWQHD (3,440 x 1,440)
  • Tỷ lệ khung hình
  • 21:9
  • Screen Curvature
  • 1800R
  • Độ sáng
  • 250cd/
  • Tỷ lệ tương phản
  • 1,000,000:1 (Typ.)
  • Thời gian phản hồi
  • 0.03ms(GTG)
  • Tần số quét
  • Max 175Hz
  • Góc nhìn (ngang/dọc)
  • 178/178
  • Screen Size (Class)
  • 34
  • Flat / Curved
  • Curved
  • Active Display Size (HxV) (mm)
  • 800.1(H) x 337.1(V)
  • Screen Curvature
  • 1800R
  • Tỷ lệ khung hình
  • 21:9
  • Tấm nền
  • OLED
  • Bảo hành Burn-in
  • Burn-in at normal usage covered within warranty.(But, not covered for Commercial, abuse or mis-use)
  • Độ sáng
  • 250 cd/
  • Độ sáng (Tối thiểu)
  • 200 cd/
  • Tỷ lệ tương phản
  • 1,000,000:1 (Typ.)
  • HDR(High Dynamic Range)
  • HDR10
  • HDR10+
  • HDR10+ Gaming
  • Độ phân giải
  • UWQHD (3,440 x 1,440)
  • Thời gian phản hồi
  • 0.03ms(GTG)
  • Góc nhìn (ngang/dọc)
  • 178/178
  • Hỗ trợ màu sắc
  • Max 1B
  • Color Gamut (DCI Coverage)
  • 99%
  • Tần số quét
  • Max 175Hz
  • Eye Saver Mode
  • Yes
  • Flicker Free
  • Yes
  • Quantum Dot Color
  • Yes
  • Image Size
  • Yes
  • Windows Certification
  • Windows11
  • FreeSync
  • FreeSync Premium Pro
  • G-Sync
  • G-Sync Compatible
  • Off Timer Plus
  • Yes
  • Virtual AIM Point
  • Yes
  • Core Sync
  • Yes
  • Game Bar 2.0
  • Yes
  • Gaming Hub
  • Yes (KR, US, CA, BR, GB, FR, DE, IT, ES, MX, AU)
  • HDMI-CEC
  • Yes
  • Auto Source Switch
  • Auto Source Switch+
  • Adaptive Picture
  • Yes
  • Smart Type
  • Smart
  • Hệ Điều Hành
  • Tizen™
  • Bixby
  • Yes
  • Far-Field Voice Interaction
  • Yes
  • TV Plus
  • Yes (AU, NZ Only)
  • Universal Guide
  • Yes (IN only)
  • Alexa Built-in
  • Alexa (AU, NZ Only)
  • SmartThings Hub
  • Yes
  • Multi Device Experience
  • Mobile to Screen, Screen initiate mirroring, Sound Mirroring, Wireless On, Tap View
  • My Contents
  • Yes
  • ScveenVitals
  • Yes (AU, NZ, VN Only)
  • Multi View
  • upto 2 videos
  • Smart Calibration
  • Basic
  • Remote Access
  • Yes
  • Hiển thị không dây
  • Yes
  • Display Port
  • 1 EA
  • Display Port Version
  • 1.4
  • HDMI
  • 2 EA
  • HDMI Version
  • 2.1
  • Tai nghe
  • No
  • Bộ chia USB
  • 2
  • USB Hub Version
  • USB3.0
  • USB-C
  • No
  • Wireless LAN Tích hợp
  • Yes (Wi-Fi 5)
  • Bluetooth
  • Yes(5.2)
  • Mặt trước
  • SILVER
  • Mặt sau
  • SILVER
  • Chân đế
  • Silver
  • Dạng chân đế
  • HAS
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)
  • 120.0 ±5.0
  • Độ nghiêng
  • -2.0° (±2.0°) ~ +20.0° (±2.0°)
  • Xoay
  • -3.0° (±2.0°) ~ +3.0° (±2.0°)
  • Treo tường
  • 100 x 100

 

Sản phẩm bạn đã xem
zalo
hotline 0966.799.777
TƯ VẤN KHÁCH HÀNG