Thời gian làm việc Thứ 2 đến Thứ 7, từ 9:00 - 19:00

Khánh Linh PC - Workstation  Hi-End PC & IT Solutions

Hotline : 0977939777 - 0966799777

Thời Gian Làm Việc :

Từ Thứ 2 đến Thứ 7 (9h00 - 19h00)

Địa Chỉ : 224/37 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP.HCM, Việt Nam

Giỏ hàng 0
Giỏ hàng
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

LCD Samsung Odyssey OLED G9 G93SD LS49DG930SEXXV (49in / DQHD / OLED / 240Hz / 0.03ms / Cong)

39,050,000 đ 43,189,000 đ

Thông tin cơ bản:

  • - Kích thước màn hình: 49 inch.
  • - Màn hình cong: độ cong 1800R.
  • - Tỷ lệ khung hình: 32:9.
  • - Độ phân giải: DQHD (5,120 x 1,440).
  • - Thời gian phản hồi: 0.03ms (GTG).
  • - Tần số quét tối đa: 240Hz.
  • - Độ tương phản: 1,000,000:1.
  • - Bảo hành: 36 tháng
Tổng: 39,050,000đ
Thêm vào giỏ Mua ngay
Hình Thức Thanh Toán

Yên Tâm Mua Hàng

- Sản Phẩm Chính Hãng

- Đa Dạng Hình Thức Thanh Toán

- Nhiều Dòng Sản Phẩm

- Hỗ Trợ Trả Góp 0%

Chính Sách Giao Hàng

GIAO HÀNG

Miễn phí giao hàng trong nội thành TP.HCM bán kính 5km với hoá đơn trên 5.000.000đ.
 

ĐỔI TRẢ

Đổi mới sản phẩm trong 7 ngày nếu lỗi từ nhà sản xuất.

Thông số kỹ thuật:

  • Screen Curvature
  • 1800R
  • Tỷ lệ khung hình
  • 32:9
  • Độ sáng
  • 250 cd/
  • Tỷ lệ tương phản
  • 1,000,000:1
  • Độ phân giải
  • DQHD (5,120 x 1,440)
  • Thời gian phản hồi
  • 0.03ms(GTG)
  • Góc nhìn (ngang/dọc)
  • 178˚/178˚
  • Tần số quét
  • Max 240Hz
  • Eye Saver Mode
  • Yes
  • Flicker Free
  • Yes
  • Hình-trong-Hình
  • Yes
  • Picture-By-Picture
  • Yes
  • Quantum Dot Color
  • Yes
  • Image Size
  • Yes
  • Windows Certification
  • Windows11
  • FreeSync
  • FreeSync Premium Pro
  • G-Sync
  • G-Sync Compatible
  • Off Timer Plus
  • Yes
  • Black Equalizer
  • Yes
  • Virtual AIM Point
  • Yes
  • Core Sync
  • Yes
  • Super Arena Gaming UX
  • Yes
  • Auto Source Switch
  • Auto Source Switch+
  • Display Port
  • 1 EA
  • Display Port Version
  • 1.4
  • HDCP Version (DP)
  • 2.2
  • HDMI
  • 1 EA
  • HDMI Version
  • 2.1
  • HDCP Version (HDMI)
  • 2.2
  • Micro HDMI
  • 1
  • Micro HDMI Version
  • 2.1
  • HDCP Version (Micro HDMI)
  • 2.2
  • Tai nghe
  • Yes
  • Bộ chia USB
  • No
  • USB-C
  • No
  • USB-C Upstream Port (ONLY DATA)
  • 1
  • USB Type-C Downstream Port
  • 2
  • USB Type-C Downstream Version
  • 3.2 Gen1
  • Nhiệt độ
  • 10~40 ℃
  • Độ ẩm
  • 10~80(non-condensing)
  • Mặt trước
  • SILVER
  • Mặt sau
  • SILVER
  • Chân đế
  • Silver
  • Dạng chân đế
  • HAS
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)
  • 120.0 ± 5.0
  • Độ nghiêng
  • -2°(±2°) ~ 15°(±2°)
  • Treo tường
  • 100 x 100
  • Có chân đế (RxCxD)
  • 1194.7 x 529.3 x 284.1 mm
  • Không có chân đế (RxCxD)
  • 1194.7 x 365 x 180.8 mm
  • Thùng máy (RxCxD)
  • 1352 x 240 x 474 mm
  • Có chân đế
  • 12.9 kg
  • Không có chân đế
  • 9.2 kg
  • Thùng máy
  • 18.5 kg

 

Thông số kỹ thuật:

  • Screen Curvature
  • 1800R
  • Tỷ lệ khung hình
  • 32:9
  • Độ sáng
  • 250 cd/
  • Tỷ lệ tương phản
  • 1,000,000:1
  • Độ phân giải
  • DQHD (5,120 x 1,440)
  • Thời gian phản hồi
  • 0.03ms(GTG)
  • Góc nhìn (ngang/dọc)
  • 178˚/178˚
  • Tần số quét
  • Max 240Hz
  • Eye Saver Mode
  • Yes
  • Flicker Free
  • Yes
  • Hình-trong-Hình
  • Yes
  • Picture-By-Picture
  • Yes
  • Quantum Dot Color
  • Yes
  • Image Size
  • Yes
  • Windows Certification
  • Windows11
  • FreeSync
  • FreeSync Premium Pro
  • G-Sync
  • G-Sync Compatible
  • Off Timer Plus
  • Yes
  • Black Equalizer
  • Yes
  • Virtual AIM Point
  • Yes
  • Core Sync
  • Yes
  • Super Arena Gaming UX
  • Yes
  • Auto Source Switch
  • Auto Source Switch+
  • Display Port
  • 1 EA
  • Display Port Version
  • 1.4
  • HDCP Version (DP)
  • 2.2
  • HDMI
  • 1 EA
  • HDMI Version
  • 2.1
  • HDCP Version (HDMI)
  • 2.2
  • Micro HDMI
  • 1
  • Micro HDMI Version
  • 2.1
  • HDCP Version (Micro HDMI)
  • 2.2
  • Tai nghe
  • Yes
  • Bộ chia USB
  • No
  • USB-C
  • No
  • USB-C Upstream Port (ONLY DATA)
  • 1
  • USB Type-C Downstream Port
  • 2
  • USB Type-C Downstream Version
  • 3.2 Gen1
  • Nhiệt độ
  • 10~40 ℃
  • Độ ẩm
  • 10~80(non-condensing)
  • Mặt trước
  • SILVER
  • Mặt sau
  • SILVER
  • Chân đế
  • Silver
  • Dạng chân đế
  • HAS
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)
  • 120.0 ± 5.0
  • Độ nghiêng
  • -2°(±2°) ~ 15°(±2°)
  • Treo tường
  • 100 x 100
  • Có chân đế (RxCxD)
  • 1194.7 x 529.3 x 284.1 mm
  • Không có chân đế (RxCxD)
  • 1194.7 x 365 x 180.8 mm
  • Thùng máy (RxCxD)
  • 1352 x 240 x 474 mm
  • Có chân đế
  • 12.9 kg
  • Không có chân đế
  • 9.2 kg
  • Thùng máy
  • 18.5 kg

 

Sản phẩm bạn đã xem
zalo
hotline 0966.799.777
TƯ VẤN KHÁCH HÀNG