Thời gian làm việc Thứ 2 đến Thứ 7, từ 9:00 - 19:00

Khánh Linh PC - Workstation & Hi-End Gaming PC

Điện Thoại Liên Hệ: 0977939777 - 0909426266 - 0966799777

Thời gian làm việc :

Từ Thứ 2 đến Thứ 7 (9h00 - 19h00)

Showroom : 268/17 Nguyễn Tiểu La ,Phường 8, Quận 10 TPHCM

 

Giỏ hàng 0
Giỏ hàng
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Màn Hình LCD SAMSUNG LF24T370FWEXXV (Đen)

3,490,000 đ
  • Tấm nền IPS chất lượng cao cho hình ảnh rõ nét
  • Tần số quét 75Hz và chế độ Game Mode đỉnh cao
  • Tiết kiệm điện năng đến 10% với Eco Saving Plus
  • Bảo hành: 24 tháng
  • Hàng mới chính hãng fullbox 100%
Tổng: 3,490,000đ
Thêm vào giỏ Mua ngay

Hình Thức Thanh Toán

Yên tâm mua hàng

  • - Sản phẩm chính hãng 100%
  • - Thanh toán linh hoạt
  • - Hàng hóa đa dạng
  • - Mua hàng trả góp lãi suất 0%

Chính sách giao hàng

GIAO HÀNG

Miễn phí giao hàng trong nội thành TP.HCM bán kính 12km với hoá đơn trên 5.000.000đ.
 

ĐỔI TRẢ

Đổi mới sản phẩm trong 7 ngày nếu lỗi từ nhà sản xuất.

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)24
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)527.04 × 296.46 mm
  •  
  • Screen CurvatureN/A
  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9
  •  
  • Tấm nềnIPS
  •  
  • Độ sáng250 cd/㎡
  •  
  • Peak Brightness (Typical)N/A
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản1000:1(Typ)
  •  
  • Tỷ lệ Tương phảnMega
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)N/A
  •  
  • HDR10+N/A
  •  
  • Độ phân giải1,920 x 1,080
  •  
  • Thời gian phản hồi5(GTG)
  •  
  • Góc nhìn (H/V)178°/178°
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
  •  
  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72%
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
  •  
  • Tần số quétMax 75Hz

Tính năng chung

  • Samsung MagicRotation AutoN/A
  •  
  • Eco Saving PlusYes
  •  
  • Eco Motion SensorN/A
  •  
  • Eco Light SensorN/A
  •  
  • 0.00 W Off modeN/A
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Hình-trong-HìnhN/A
  •  
  • Picture-By-PictureN/A
  •  
  • Active Crystal ColorN/A
  •  
  • Quantum Dot ColorN/A
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeYes
  •  
  • USB Super ChargingN/A
  •  
  • Daisy ChainN/A
  •  
  • Windows CertificationWindows10
  •  
  • FreeSyncYes
  •  
  • G-SyncN/A
  •  
  • Off Timer PlusYes
  •  
  • Smartphone Wireless ChargingN/A
  •  
  • Screen Size OptimizerN/A
  •  
  • Black EqualizerN/A
  •  
  • Low Input Lag ModeN/A
  •  
  • Refresh Rate OptimizorN/A
  •  
  • Custom KeyN/A
  •  
  • Super Arena Gaming UXN/A
  •  
  • HDMI-CECNo
  •  
  • Auto Source SwitchYes
  •  
  • Auto Source Switch+N/A
  •  
  • Adaptive PictureN/A
  •  
  • USB-C Power BoostN/A
  •  
  • Ultrawide Game ViewN/A

Smart Service

  • Smart TypeN/A
  •  
  • Hệ Điều HànhN/A
  •  
  • BixbyN/A
  •  
  • TV PlusN/A
  •  
  • Universal GuideN/A
  •  
  • SmartThings App SupportN/A
  •  
  • SmartThingsN/A
  •  
  • Mobile to Screen - Mirroring, DLNAN/A
  •  
  • Tap ViewN/A
  •  
  • Remote AccessN/A
  •  
  • Sound MirroringN/A
  •  
  • ConnectShare™ (USB 2.0)N/A

Giao diện

  • Hiển thị không dâyNo
  •  
  • D-SubNo
  •  
  • DVINo
  •  
  • Dual Link DVINo
  •  
  • Display Port1 EA
  •  
  • Display Port Version1.2
  •  
  • Display Port OutNo
  •  
  • Display Port Out VersionN/A
  •  
  • Mini-Display PortNo
  •  
  • HDMI1 EA
  •  
  • HDMI Version1.4
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • USB PortsNo
  •  
  • USB Hub VersionN/A
  •  
  • USB-CNo
  •  
  • USB-C Charging PowerNo
  •  
  • Thunderbolt 3N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
  •  
  • Ethernet (LAN)N/A
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpN/A
  •  
  • BluetoothN/A

Âm thanh

  • LoaNo

Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động10℃~ 40℃
  •  
  • Độ ẩm10% ~ 80%, non-condensing

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
  •  
  • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
  •  
  • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
  •  
  • Cân bằng xámN/A
  •  
  • Điều chỉnh đồng bộN/A
  •  
  • Chế độ màu sắcN/A
  •  
  • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A

Thiết kế

  • Màu sắcBLACK
  •  
  • Dạng chân đếSIMPLE
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
  •  
  • Độ nghiêng-2.0˚(±2.0˚) ~ 20.0˚(±2.0˚)
  •  
  • Khớp quayN/A
  •  
  • XoayN/A
  •  
  • Treo tường100 x 100

Eco

  • ENERGY STARYes
  •  
  • Mức độ tiết kiệmN/A
  •  
  • Recycled PlasticOver 3 %

Nguồn điện

  • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)N/A
  •  
  • Power Consumption (Typ)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)0.5 W
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)0.3 W
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
  •  
  • LoạiInternal Power

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)539.2 x 425.3 x 232.0 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)539.2 x 322.8 x 39.4 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)675 x 125 x 387 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế2.9 kg
  •  
  • Không có chân đế2.6 kg
  •  
  • Thùng máy4.2 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • D-Sub CableN/A
  •  
  • DVI CableN/A
  •  
  • HDMI CableYes
  •  
  • HDMI to DVI CableN/A
  •  
  • DP CableN/A
  •  
  • USB Type-C CableN/A
  •  
  • Thunderbolt 3 CableN/A
  •  
  • Mini-Display GenderNo
  •  
  • Install CDNo
  •  
  • Audio CableN/A
  •  
  • USB 2.0 CableN/A
  •  
  • USB 3.0 CableN/A
  •  
  • Remote ControllerNo

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)24
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)527.04 × 296.46 mm
  •  
  • Screen CurvatureN/A
  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9
  •  
  • Tấm nềnIPS
  •  
  • Độ sáng250 cd/㎡
  •  
  • Peak Brightness (Typical)N/A
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản1000:1(Typ)
  •  
  • Tỷ lệ Tương phảnMega
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)N/A
  •  
  • HDR10+N/A
  •  
  • Độ phân giải1,920 x 1,080
  •  
  • Thời gian phản hồi5(GTG)
  •  
  • Góc nhìn (H/V)178°/178°
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
  •  
  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72%
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
  •  
  • Tần số quétMax 75Hz

Tính năng chung

  • Samsung MagicRotation AutoN/A
  •  
  • Eco Saving PlusYes
  •  
  • Eco Motion SensorN/A
  •  
  • Eco Light SensorN/A
  •  
  • 0.00 W Off modeN/A
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Hình-trong-HìnhN/A
  •  
  • Picture-By-PictureN/A
  •  
  • Active Crystal ColorN/A
  •  
  • Quantum Dot ColorN/A
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeYes
  •  
  • USB Super ChargingN/A
  •  
  • Daisy ChainN/A
  •  
  • Windows CertificationWindows10
  •  
  • FreeSyncYes
  •  
  • G-SyncN/A
  •  
  • Off Timer PlusYes
  •  
  • Smartphone Wireless ChargingN/A
  •  
  • Screen Size OptimizerN/A
  •  
  • Black EqualizerN/A
  •  
  • Low Input Lag ModeN/A
  •  
  • Refresh Rate OptimizorN/A
  •  
  • Custom KeyN/A
  •  
  • Super Arena Gaming UXN/A
  •  
  • HDMI-CECNo
  •  
  • Auto Source SwitchYes
  •  
  • Auto Source Switch+N/A
  •  
  • Adaptive PictureN/A
  •  
  • USB-C Power BoostN/A
  •  
  • Ultrawide Game ViewN/A

Smart Service

  • Smart TypeN/A
  •  
  • Hệ Điều HànhN/A
  •  
  • BixbyN/A
  •  
  • TV PlusN/A
  •  
  • Universal GuideN/A
  •  
  • SmartThings App SupportN/A
  •  
  • SmartThingsN/A
  •  
  • Mobile to Screen - Mirroring, DLNAN/A
  •  
  • Tap ViewN/A
  •  
  • Remote AccessN/A
  •  
  • Sound MirroringN/A
  •  
  • ConnectShare™ (USB 2.0)N/A

Giao diện

  • Hiển thị không dâyNo
  •  
  • D-SubNo
  •  
  • DVINo
  •  
  • Dual Link DVINo
  •  
  • Display Port1 EA
  •  
  • Display Port Version1.2
  •  
  • Display Port OutNo
  •  
  • Display Port Out VersionN/A
  •  
  • Mini-Display PortNo
  •  
  • HDMI1 EA
  •  
  • HDMI Version1.4
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • USB PortsNo
  •  
  • USB Hub VersionN/A
  •  
  • USB-CNo
  •  
  • USB-C Charging PowerNo
  •  
  • Thunderbolt 3N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
  •  
  • Ethernet (LAN)N/A
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpN/A
  •  
  • BluetoothN/A

Âm thanh

  • LoaNo

Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động10℃~ 40℃
  •  
  • Độ ẩm10% ~ 80%, non-condensing

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
  •  
  • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
  •  
  • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
  •  
  • Cân bằng xámN/A
  •  
  • Điều chỉnh đồng bộN/A
  •  
  • Chế độ màu sắcN/A
  •  
  • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A

Thiết kế

  • Màu sắcBLACK
  •  
  • Dạng chân đếSIMPLE
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
  •  
  • Độ nghiêng-2.0˚(±2.0˚) ~ 20.0˚(±2.0˚)
  •  
  • Khớp quayN/A
  •  
  • XoayN/A
  •  
  • Treo tường100 x 100

Eco

  • ENERGY STARYes
  •  
  • Mức độ tiết kiệmN/A
  •  
  • Recycled PlasticOver 3 %

Nguồn điện

  • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)N/A
  •  
  • Power Consumption (Typ)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)0.5 W
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)0.3 W
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
  •  
  • LoạiInternal Power

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)539.2 x 425.3 x 232.0 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)539.2 x 322.8 x 39.4 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)675 x 125 x 387 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế2.9 kg
  •  
  • Không có chân đế2.6 kg
  •  
  • Thùng máy4.2 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • D-Sub CableN/A
  •  
  • DVI CableN/A
  •  
  • HDMI CableYes
  •  
  • HDMI to DVI CableN/A
  •  
  • DP CableN/A
  •  
  • USB Type-C CableN/A
  •  
  • Thunderbolt 3 CableN/A
  •  
  • Mini-Display GenderNo
  •  
  • Install CDNo
  •  
  • Audio CableN/A
  •  
  • USB 2.0 CableN/A
  •  
  • USB 3.0 CableN/A
  •  
  • Remote ControllerNo

Sản phẩm bạn đã xem

zalo
hotline 0966799777
TƯ VẤN KHÁCH HÀNG